TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xénophobe

/ɡze.no.fɔb/ giọng máy của trình duyệt

xénophobe nghĩa là bài ngoại, người bài ngoại.

Nghĩa của xénophobe

Tính từ

  1. Bài ngoại.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bài ngoại.

Dạng từ của xénophobe

Số nhiềuxénophobes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ xenophobic
  • Danh từ xenophobe

Câu hỏi thường gặp

xénophobe nghĩa là gì?

xénophobe (tính từ, danh từ) nghĩa là bài ngoại, người bài ngoại.

xénophobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xénophobe (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.no.fɔb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.