xénophilie
danh từ giống cái (f)
/ɡze.nɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt
xénophilie nghĩa là sự thân ngoại.
Nghĩa của xénophilie
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự thân ngoại.
Dạng từ của xénophilie
Đi với mạo từ: une xénophilie · la xénophilie
| Số nhiều | xénophilies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xénophilie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xenophilia
Câu hỏi thường gặp
xénophilie nghĩa là gì?
xénophilie (danh từ) nghĩa là sự thân ngoại.
xénophilie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xénophilie (giọng Pháp chuẩn): /ɡze.nɔ.fi.li/.
xénophilie là giống đực hay giống cái?
xénophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).