TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voltampère

danh từ giống đực (m)
/vɔltɑ̃pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

voltampère nghĩa là von ampe.

Nghĩa của voltampère

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Von ampe.

Dạng từ của voltampère

Đi với mạo từ: un voltampère · le voltampère

Câu hỏi thường gặp

voltampère nghĩa là gì?

voltampère (danh từ) nghĩa là von ampe.

voltampère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voltampère (giọng Pháp chuẩn): /vɔltɑ̃pɛʁ/.

voltampère là giống đực hay giống cái?

voltampère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.