TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volcan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔl.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

volcan nghĩa là núi lửa, người rất hăng, người nóng tính.

Nghĩa của volcan

Danh từ · giống đực

  1. Núi lửa.
    • Volcan en activiténúi lửa đang hoạt động
    • Assis sur un volcan(nghĩa bóng) ngồi trên núi lửa, ở một tình thế nguy hiểm
  2. Nghĩa bóng Người rất hăng, người nóng tính.

Dạng từ của volcan

Đi với mạo từ: un volcan · le volcan

Số nhiềuvolcans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcano

Câu hỏi thường gặp

volcan nghĩa là gì?

volcan (danh từ) nghĩa là núi lửa, người rất hăng, người nóng tính.

volcan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volcan (giọng Pháp chuẩn): /vɔl.kɑ̃/.

volcan là giống đực hay giống cái?

volcan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.