TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volatilité

danh từ giống cái (f)
/vɔ.la.ti.li.te/ giọng máy của trình duyệt

volatilité nghĩa là tính dễ bay hơi.

Nghĩa của volatilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ bay hơi.
    • La volatilité de l'éthertính dễ bay hơi của ête

Dạng từ của volatilité

Đi với mạo từ: une volatilité · la volatilité

Số nhiềuvolatilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volatility

Câu hỏi thường gặp

volatilité nghĩa là gì?

volatilité (danh từ) nghĩa là tính dễ bay hơi.

volatilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volatilité (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.ti.li.te/.

volatilité là giống đực hay giống cái?

volatilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.