vocalisateur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
vocalisateur nghĩa là người xướng nguyên âm.
Nghĩa của vocalisateur
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Người xướng nguyên âm.
Dạng từ của vocalisateur
Đi với mạo từ: un vocalisateur · le vocalisateur
| Số nhiều | vocalisateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocalizer
Câu hỏi thường gặp
vocalisateur nghĩa là gì?
vocalisateur (danh từ) nghĩa là người xướng nguyên âm.
vocalisateur là giống đực hay giống cái?
vocalisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).