TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocalisateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vocalisateur nghĩa là người xướng nguyên âm.

Nghĩa của vocalisateur

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Người xướng nguyên âm.

Dạng từ của vocalisateur

Đi với mạo từ: un vocalisateur · le vocalisateur

Số nhiềuvocalisateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocalizer

Câu hỏi thường gặp

vocalisateur nghĩa là gì?

vocalisateur (danh từ) nghĩa là người xướng nguyên âm.

vocalisateur là giống đực hay giống cái?

vocalisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.