TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocalique

/vɔ.ka.lik/ giọng máy của trình duyệt

vocalique nghĩa là nguyên âm.

Nghĩa của vocalique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) nguyên âm.
    • Système vocalique d'une languehệ nguyên âm của một ngôn ngữ

Dạng từ của vocalique

Số nhiềuvocaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vowel; vocalic

Câu hỏi thường gặp

vocalique nghĩa là gì?

vocalique (tính từ) nghĩa là nguyên âm.

vocalique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocalique (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ka.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.