TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivrier

/vi.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

vivrier nghĩa là làm lương thực.

Nghĩa của vivrier

Tính từ

  1. Làm lương thực.
    • Cultures vivrièrescây lương thực

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người cung cấp lương thực thực phẩm cho quân đội.

Dạng từ của vivrier

Số nhiềuvivriers
Giống cáivivrière
Giống cái số nhiềuvivrières

Cụm từ, thành ngữ với vivrier

  • bâtiment vivrier — tàu chở lương thực thực phẩm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ food-producing

Câu hỏi thường gặp

vivrier nghĩa là gì?

vivrier (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lương thực.

vivrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivrier (giọng Pháp chuẩn): /vi.vʁi.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.