vivrier
/vi.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
vivrier nghĩa là làm lương thực.
Nghĩa của vivrier
Tính từ
- Làm lương thực.
- Cultures vivrièrescây lương thực
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người cung cấp lương thực thực phẩm cho quân đội.
Dạng từ của vivrier
| Số nhiều | vivriers |
| Giống cái | vivrière |
| Giống cái số nhiều | vivrières |
Cụm từ, thành ngữ với vivrier
- bâtiment vivrier — tàu chở lương thực thực phẩm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ food-producing
Câu hỏi thường gặp
vivrier nghĩa là gì?
vivrier (tính từ, danh từ) nghĩa là làm lương thực.
vivrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivrier (giọng Pháp chuẩn): /vi.vʁi.je/.