TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitiligo

danh từ giống đực (m)
/vi.ti.li.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

vitiligo nghĩa là lang trắng, bạch biến.

Nghĩa của vitiligo

Danh từ · giống đực

  1. Y học Lang trắng, bạch biến.

Dạng từ của vitiligo

Đi với mạo từ: un vitiligo · le vitiligo

Số nhiềuvitiligos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitiligo

Câu hỏi thường gặp

vitiligo nghĩa là gì?

vitiligo (danh từ) nghĩa là lang trắng, bạch biến.

vitiligo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitiligo (giọng Pháp chuẩn): /vi.ti.li.ɡo/.

vitiligo là giống đực hay giống cái?

vitiligo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.