TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viticulture

danh từ giống cái (f)
/vi.ti.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

viticulture nghĩa là nghề trồng nho.

Nghĩa của viticulture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề trồng nho.

Dạng từ của viticulture

Đi với mạo từ: une viticulture · la viticulture

Số nhiềuviticultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viticulture

Câu hỏi thường gặp

viticulture nghĩa là gì?

viticulture (danh từ) nghĩa là nghề trồng nho.

viticulture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viticulture (giọng Pháp chuẩn): /vi.ti.kyl.tyʁ/.

viticulture là giống đực hay giống cái?

viticulture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.