TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visualisation

danh từ giống cái (f)
/vi.zɥa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

visualisation nghĩa là Sự làm cho thấy rõ (một hiện tượng).

Nghĩa của visualisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho thấy rõ (một hiện tượng).

Dạng từ của visualisation

Đi với mạo từ: une visualisation · la visualisation

Số nhiềuvisualisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visualization

Câu hỏi thường gặp

visualisation nghĩa là gì?

visualisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho thấy rõ (một hiện tượng).

visualisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visualisation (giọng Pháp chuẩn): /vi.zɥa.li.za.sjɔ̃/.

visualisation là giống đực hay giống cái?

visualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.