TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visserie

danh từ giống cái (f)
/vi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

visserie nghĩa là đồ ốc vít, xưởng làm ốc vít.

Nghĩa của visserie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ ốc vít.
  2. Xưởng làm ốc vít.

Dạng từ của visserie

Đi với mạo từ: une visserie · la visserie

Câu hỏi thường gặp

visserie nghĩa là gì?

visserie (danh từ) nghĩa là đồ ốc vít, xưởng làm ốc vít.

visserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visserie (giọng Pháp chuẩn): /vi.sʁi/.

visserie là giống đực hay giống cái?

visserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.