TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visionneuse

danh từ giống cái (f)
/vi.zjɔ.nøz/ giọng máy của trình duyệt

visionneuse nghĩa là máy soi cảnh.

Nghĩa của visionneuse

Danh từ · giống cái

  1. Điện ảnh Máy soi cảnh.

Dạng từ của visionneuse

Đi với mạo từ: une visionneuse · la visionneuse

Số nhiềuvisionneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a slide viewer; viewer

Câu hỏi thường gặp

visionneuse nghĩa là gì?

visionneuse (danh từ) nghĩa là máy soi cảnh.

visionneuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visionneuse (giọng Pháp chuẩn): /vi.zjɔ.nøz/.

visionneuse là giống đực hay giống cái?

visionneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.