TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virtuosité

danh từ giống cái (f)
/viʁ.tɥɔ.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

virtuosité nghĩa là tài điêu luyện, kỳ tài.

Nghĩa của virtuosité

Danh từ · giống cái

  1. Tài điêu luyện, kỳ tài.
    • Virtuosité d'un pianistetài điêu luyện của một người chơi pianô

Dạng từ của virtuosité

Đi với mạo từ: une virtuosité · la virtuosité

Số nhiềuvirtuosités

Câu ví dụ với virtuosité

  • La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.Tatoeba #1675385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtuosity

Câu hỏi thường gặp

virtuosité nghĩa là gì?

virtuosité (danh từ) nghĩa là tài điêu luyện, kỳ tài.

virtuosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtuosité (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.tɥɔ.zi.te/.

virtuosité là giống đực hay giống cái?

virtuosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.