TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virtuose

danh từ cả hai giống
/viʁ.tɥoz/ giọng máy của trình duyệt

virtuose nghĩa là nhạc sĩ điêu luyện, người điêu luyện, người kỳ tài.

Nghĩa của virtuose

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhạc sĩ điêu luyện.
  2. Người điêu luyện, người kỳ tài.
    • Les vertuoses de la parolenhững người kỳ tài về ăn nói

Dạng từ của virtuose

Số nhiềuvirtuoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ virtuoso
  • Danh từ virtuoso

Câu hỏi thường gặp

virtuose nghĩa là gì?

virtuose (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ điêu luyện, người điêu luyện, người kỳ tài.

virtuose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virtuose (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.tɥoz/.

virtuose là giống đực hay giống cái?

virtuose là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.