TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virginalement

/viʁ.ʒi.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

virginalement nghĩa là Như một trinh nữ.

Nghĩa của virginalement

Phó từ

  1. Như một trinh nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ virginally; as a virgin

Câu hỏi thường gặp

virginalement nghĩa là gì?

virginalement (phó từ) nghĩa là Như một trinh nữ.

virginalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virginalement (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ʒi.nal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.