xem virginal — Như trinh nữ, trinh tiết, trinh bạch.
Câu hỏi thường gặp
virginale nghĩa là gì?
virginale (tính từ) nghĩa là Xem virginal.
virginale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virginale (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.ʒi.nal/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.