TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vireton

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vireton nghĩa là mũi tên xoáy.

Nghĩa của vireton

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Mũi tên xoáy.

Dạng từ của vireton

Đi với mạo từ: un vireton · le vireton

Số nhiềuviretons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vireton

Câu hỏi thường gặp

vireton nghĩa là gì?

vireton (danh từ) nghĩa là mũi tên xoáy.

vireton là giống đực hay giống cái?

vireton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.