virescence
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
virescence nghĩa là sự hóa lục.
Nghĩa của virescence
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Sự hóa lục.
Dạng từ của virescence
Đi với mạo từ: une virescence · la virescence
| Số nhiều | virescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virescence
Câu hỏi thường gặp
virescence nghĩa là gì?
virescence (danh từ) nghĩa là sự hóa lục.
virescence là giống đực hay giống cái?
virescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).