TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vipérin

/vi.pe.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vipérin nghĩa là Thuộc rắn vipe.

Nghĩa của vipérin

Tính từ

  1. Thuộc rắn vipe.
    • langue vipérine(từ cũ, nghĩa cũ) như langue de vipère

Dạng từ của vipérin

Số nhiềuvipérins
Giống cáivipérine
Giống cái số nhiềuvipérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ viperine, viperous

Câu hỏi thường gặp

vipérin nghĩa là gì?

vipérin (tính từ) nghĩa là Thuộc rắn vipe.

vipérin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vipérin (giọng Pháp chuẩn): /vi.pe.ʁɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.