vipérin
/vi.pe.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vipérin nghĩa là Thuộc rắn vipe.
Nghĩa của vipérin
Tính từ
- Thuộc rắn vipe.
- langue vipérine(từ cũ, nghĩa cũ) như langue de vipère
Dạng từ của vipérin
| Số nhiều | vipérins |
| Giống cái | vipérine |
| Giống cái số nhiều | vipérines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ viperine, viperous
Câu hỏi thường gặp
vipérin nghĩa là gì?
vipérin (tính từ) nghĩa là Thuộc rắn vipe.
vipérin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vipérin (giọng Pháp chuẩn): /vi.pe.ʁɛ̃/.