viorne
danh từ giống cái (f)
/vjɔʁn/ giọng máy của trình duyệt
viorne nghĩa là cây giáng cua, cây cậm cò.
Nghĩa của viorne
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây giáng cua, cây cậm cò.
Dạng từ của viorne
Đi với mạo từ: une viorne · la viorne
| Số nhiều | viornes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viburnum
Câu hỏi thường gặp
viorne nghĩa là gì?
viorne (danh từ) nghĩa là cây giáng cua, cây cậm cò.
viorne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viorne (giọng Pháp chuẩn): /vjɔʁn/.
viorne là giống đực hay giống cái?
viorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).