TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viorne

danh từ giống cái (f)
/vjɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

viorne nghĩa là cây giáng cua, cây cậm cò.

Nghĩa của viorne

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây giáng cua, cây cậm cò.

Dạng từ của viorne

Đi với mạo từ: une viorne · la viorne

Số nhiềuviornes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viburnum

Câu hỏi thường gặp

viorne nghĩa là gì?

viorne (danh từ) nghĩa là cây giáng cua, cây cậm cò.

viorne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viorne (giọng Pháp chuẩn): /vjɔʁn/.

viorne là giống đực hay giống cái?

viorne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.