vinylacétylène
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
vinylacétylène nghĩa là Vinilaaxetilen.
Nghĩa của vinylacétylène
Danh từ · giống đực
- Hóa học Vinilaaxetilen.
Dạng từ của vinylacétylène
Đi với mạo từ: un vinylacétylène · le vinylacétylène
| Số nhiều | vinylacétylènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinylacetylene
Câu hỏi thường gặp
vinylacétylène nghĩa là gì?
vinylacétylène (danh từ) nghĩa là Vinilaaxetilen.
vinylacétylène là giống đực hay giống cái?
vinylacétylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).