TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinylacétylène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vinylacétylène nghĩa là Vinilaaxetilen.

Nghĩa của vinylacétylène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Vinilaaxetilen.

Dạng từ của vinylacétylène

Đi với mạo từ: un vinylacétylène · le vinylacétylène

Số nhiềuvinylacétylènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinylacetylene

Câu hỏi thường gặp

vinylacétylène nghĩa là gì?

vinylacétylène (danh từ) nghĩa là Vinilaaxetilen.

vinylacétylène là giống đực hay giống cái?

vinylacétylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.