TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinyle

danh từ giống đực (m)
/vi.nil/ giọng máy của trình duyệt

vinyle nghĩa là Vinila.

Nghĩa của vinyle

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Vinila.

Dạng từ của vinyle

Đi với mạo từ: un vinyle · le vinyle

Số nhiềuvinyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vinyl
  • Danh từ vinyl

Câu hỏi thường gặp

vinyle nghĩa là gì?

vinyle (danh từ) nghĩa là Vinila.

vinyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinyle (giọng Pháp chuẩn): /vi.nil/.

vinyle là giống đực hay giống cái?

vinyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.