TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinosité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vinosité nghĩa là tính chất nặng.

Nghĩa của vinosité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất nặng, tính chất có độ rượu cao (rượu vang).

Dạng từ của vinosité

Đi với mạo từ: une vinosité · la vinosité

Số nhiềuvinosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinosity

Câu hỏi thường gặp

vinosité nghĩa là gì?

vinosité (danh từ) nghĩa là tính chất nặng.

vinosité là giống đực hay giống cái?

vinosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.