TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinique

giọng máy của trình duyệt

vinique nghĩa là từ rượu vang.

Nghĩa của vinique

Tính từ

  1. Từ rượu vang (mà ra).

Dạng từ của vinique

Số nhiềuviniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wine

Câu hỏi thường gặp

vinique nghĩa là gì?

vinique (tính từ) nghĩa là từ rượu vang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.