TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vindicte

danh từ giống cái (f)
/vɛ̃.dikt/ giọng máy của trình duyệt

vindicte nghĩa là Sự trừng phạt tội ác nhân danh xã hội.

Nghĩa của vindicte

Danh từ · giống cái

  1. Sự trừng phạt tội ác nhân danh xã hội.

Dạng từ của vindicte

Đi với mạo từ: une vindicte · la vindicte

Số nhiềuvindictes

Họ từ của vindicte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condemnation; retribution

Câu hỏi thường gặp

vindicte nghĩa là gì?

vindicte (danh từ) nghĩa là Sự trừng phạt tội ác nhân danh xã hội.

vindicte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vindicte (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃.dikt/.

vindicte là giống đực hay giống cái?

vindicte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.