TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vincennite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vincennite nghĩa là Vinxenit (hơi độc dùng trong chiến tranh).

Nghĩa của vincennite

Danh từ · giống cái

  1. Vinxenit (hơi độc dùng trong chiến tranh).

Dạng từ của vincennite

Đi với mạo từ: une vincennite · la vincennite

Số nhiềuvincennites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vincennite

Câu hỏi thường gặp

vincennite nghĩa là gì?

vincennite (danh từ) nghĩa là Vinxenit (hơi độc dùng trong chiến tranh).

vincennite là giống đực hay giống cái?

vincennite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.