TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinaigrier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

vinaigrier nghĩa là chủ xưởng giấm, người làm giấm.

Nghĩa của vinaigrier

Danh từ · giống đực

  1. Chủ xưởng giấm.
  2. Người làm giấm.
  3. Người buôn giấm.
  4. Lọ (đựng) giấm.
  5. Động vật học Bọ kỳ vàng.

Dạng từ của vinaigrier

Đi với mạo từ: un vinaigrier · le vinaigrier

Số nhiềuvinaigriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinegar maker; cruet (for vinegar)

Câu hỏi thường gặp

vinaigrier nghĩa là gì?

vinaigrier (danh từ) nghĩa là chủ xưởng giấm, người làm giấm.

vinaigrier là giống đực hay giống cái?

vinaigrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.