TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinaigrette

danh từ giống cái (f)
/vi.nɛ.ɡʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

vinaigrette nghĩa là nước xốt dầu giấm, xe kéo.

Nghĩa của vinaigrette

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt dầu giấm.
    • Bœuf à la vinaigrettethịt bò ăn với nước xốt dầu giấm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xe kéo.

Dạng từ của vinaigrette

Đi với mạo từ: une vinaigrette · la vinaigrette

Số nhiềuvinaigrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinaigrette (sauce), French dressing
  • Danh từ vinaigrette (vehicle)

Câu hỏi thường gặp

vinaigrette nghĩa là gì?

vinaigrette (danh từ) nghĩa là nước xốt dầu giấm, xe kéo.

vinaigrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinaigrette (giọng Pháp chuẩn): /vi.nɛ.ɡʁɛt/.

vinaigrette là giống đực hay giống cái?

vinaigrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.