TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinaigrerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vinaigrerie nghĩa là xưởng làm giấm, nghề làm giấm.

Nghĩa của vinaigrerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng làm giấm.
  2. Nghề làm giấm.
  3. Nghề bán giấm.

Dạng từ của vinaigrerie

Đi với mạo từ: une vinaigrerie · la vinaigrerie

Số nhiềuvinaigreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinegar factory

Câu hỏi thường gặp

vinaigrerie nghĩa là gì?

vinaigrerie (danh từ) nghĩa là xưởng làm giấm, nghề làm giấm.

vinaigrerie là giống đực hay giống cái?

vinaigrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.