TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Y tá tiếng Pháp là gì?

"y tá" trong tiếng Pháp là infirmier (danh từ).

infirmier Danh từ · cả hai giống

/ɛ̃.fiʁ.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Y tá.

  • Elle travaille comme infirmière dans l'hôpital local. Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương.
  • Elle n'est pas infirmière, mais docteur. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.

Xem đầy đủ từ "infirmier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "y tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Y tá tiếng Pháp là gì?

"y tá" trong tiếng Pháp là infirmier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.