TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yểm phép tiếng Pháp là gì?

"yểm phép" trong tiếng Pháp là enchanter (ngoại động từ).

enchanter Ngoại động từ

/ɑ̃.ʃɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yểm phép.

Xem đầy đủ từ "enchanter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yểm phép tiếng Pháp là gì?

"yểm phép" trong tiếng Pháp là enchanter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.