TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yến mạch tiếng Pháp là gì?

"yến mạch" trong tiếng Pháp là avoine (danh từ).

avoine Danh từ · giống cái

/a.vwan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yến mạch (cây, hạt).

Xem đầy đủ từ "avoine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yến mạch tiếng Pháp là gì?

"yến mạch" trong tiếng Pháp là avoine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.