TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yên cương tiếng Pháp là gì?

"yên cương" trong tiếng Pháp là harnais (danh từ).

harnais Danh từ · giống đực

/aʁ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ yên cương, bộ đồ thắng ngựa.

  • Harnais de luxe bộ yên cương sang trọng

Xem đầy đủ từ "harnais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên cương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên cương tiếng Pháp là gì?

"yên cương" trong tiếng Pháp là harnais (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.