TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuyên tiếng Pháp là gì?

"xuyên" trong tiếng Pháp là pénétrer (ngoại động từ).

pénétrer Ngoại động từ

/pe.ne.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấm vào, xuyên, thấu.

  • Pluie qui pénètre les vêtements mưa thấm vào quần áo
  • Le coup a pénétré les poumons cú thấu đến phổi

Xem đầy đủ từ "pénétrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xuyên tiếng Pháp là gì?

"xuyên" trong tiếng Pháp là pénétrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.