TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xu thế tiếng Pháp là gì?

"xu thế" trong tiếng Pháp là tendance (danh từ).

tendance Danh từ · giống cái

/tɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xu hướng, xu thế.

  • Tendance politique xu hướng chính trị
  • Les prix ont tendance à monter giá hàng có xu hướng tăng lên

Xem đầy đủ từ "tendance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xu thế tiếng Pháp là gì?

"xu thế" trong tiếng Pháp là tendance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.