TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuất xứ tiếng Pháp là gì?

"xuất xứ" trong tiếng Pháp là provenance (danh từ).

provenance Danh từ · giống cái

/pʁɔv.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ.

  • Marchandises de provenance étrangère hàng (nguồn gốc) nước ngoài
  • Provenance d'un mot xuất xứ của một từ

Xem đầy đủ từ "provenance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xuất xứ tiếng Pháp là gì?

"xuất xứ" trong tiếng Pháp là provenance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.