TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuân hoá tiếng Pháp là gì?

"xuân hoá" trong tiếng Pháp là vernalisation (danh từ).

vernalisation Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp sự xuân hóa.

  • Vernalisation de blé d'hiver sự xuân hóa lúa mì mùa đông

Xem đầy đủ từ "vernalisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xuân hoá tiếng Pháp là gì?

"xuân hoá" trong tiếng Pháp là vernalisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.