TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xong nợ tiếng Pháp là gì?

"xong nợ" trong tiếng Pháp là quitte (tính từ).

quitte Tính từ

/kit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong nợ.

Xem đầy đủ từ "quitte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xong nợ tiếng Pháp là gì?

"xong nợ" trong tiếng Pháp là quitte (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.