Xoáy tròn tiếng Pháp là gì?
"xoáy tròn" trong tiếng Pháp là tourbillonnant (tính từ).
tourbillonnant Tính từ
/tuʁ.bi.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tròn xoay.
- Les jupes tourbillonnantes des danseuses váy tròn xoay của vũ nữ
Xem đầy đủ từ "tourbillonnant": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Xoáy tròn tiếng Pháp là gì?
"xoáy tròn" trong tiếng Pháp là tourbillonnant (tính từ).