TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoáy tròn tiếng Pháp là gì?

"xoáy tròn" trong tiếng Pháp là tourbillonnant (tính từ).

tourbillonnant Tính từ

/tuʁ.bi.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tròn xoay.

  • Les jupes tourbillonnantes des danseuses váy tròn xoay của vũ nữ

Xem đầy đủ từ "tourbillonnant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xoáy tròn tiếng Pháp là gì?

"xoáy tròn" trong tiếng Pháp là tourbillonnant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.