TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tourbillonnant

/tuʁ.bi.jɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tourbillonnant nghĩa là xoáy, tròn xoay.

Nghĩa của tourbillonnant

Tính từ

  1. Xoáy.
    • Vent tourbillonnantgió xoáy
  2. Tròn xoay.
    • Les jupes tourbillonnantes des danseusesváy tròn xoay của vũ nữ

Dạng từ của tourbillonnant

Số nhiềutourbillonnants
Giống cáitourbillonnante /tuʁ.bi.jɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềutourbillonnantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swirling

Câu hỏi thường gặp

tourbillonnant nghĩa là gì?

tourbillonnant (tính từ) nghĩa là xoáy, tròn xoay.

tourbillonnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tourbillonnant (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.bi.jɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.