TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xi nê tiếng Pháp là gì?

"xi nê" trong tiếng Pháp là cinéma (danh từ).

cinéma Danh từ · giống đực

/si.ne.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện ảnh, chiếu bóng, xi nê.

  • Cinéma d'amateur điện ảnh không chuyên
  • Cinéma documentaire điện ảnh tư liệu

Xem đầy đủ từ "cinéma": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xi nê tiếng Pháp là gì?

"xi nê" trong tiếng Pháp là cinéma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.