TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xi măng tiếng Pháp là gì?

"xi măng" trong tiếng Pháp là ciment (danh từ).

ciment Danh từ · giống đực

/si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xi măng.

  • Ciment armé xi măng cốt thép

Xem đầy đủ từ "ciment": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xi măng tiếng Pháp là gì?

"xi măng" trong tiếng Pháp là ciment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.