Xe lửa tiếng Pháp là gì?
"xe lửa" trong tiếng Pháp là train (danh từ), rame (danh từ).
train Danh từ · giống đực
/tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe lửa, tàu hoả.
- Ne pas ouvrir avant l'arrêt du train. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
- Voyager en train express đi bằng xe lửa tốc hành
rame Danh từ · giống cái
/ʁam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đoàn xe (xe lửa, xe điện ngầm).
Câu hỏi thường gặp
Xe lửa tiếng Pháp là gì?
"xe lửa" trong tiếng Pháp là train (danh từ), rame (danh từ).