TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe cứu thương tiếng Pháp là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Pháp là ambulance (danh từ).

ambulance Danh từ · giống cái

/ɑ̃.by.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cứu thương.

  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.
  • La sirène d'une ambulance còi xe cứu thương

Xem đầy đủ từ "ambulance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe cứu thương tiếng Pháp là gì?

"xe cứu thương" trong tiếng Pháp là ambulance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.