TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe cộ qua lại tiếng Pháp là gì?

"xe cộ qua lại" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ).

circulation Danh từ · giống cái

/siʁ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao thông, xe cộ qua lại (la circulation est dense — đường đông xe)

Xem đầy đủ từ "circulation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe cộ qua lại tiếng Pháp là gì?

"xe cộ qua lại" trong tiếng Pháp là circulation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.