TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xanh lam tiếng Pháp là gì?

"xanh lam" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ).

bleu Tính từ

/blø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, lam, lơ.

  • Ciel bleu trời xanh
  • Fumées bleues khói lam

Xem đầy đủ từ "bleu": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xanh lam tiếng Pháp là gì?

"xanh lam" trong tiếng Pháp là bleu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.