TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xanh da trời tiếng Pháp là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Pháp là azur (danh từ), bleu.

azur Danh từ · giống đực

/a.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu xanh da trời, màu xanh nước biển.

Xem đầy đủ từ "azur": giống, cách chia, thành ngữ →

bleu

/blø/ giọng máy của trình duyệt

  • Pourquoi le ciel est bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
  • Pourquoi le ciel est-il bleu ? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?

Xem đầy đủ từ "bleu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh da trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh da trời tiếng Pháp là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Pháp là azur (danh từ), bleu.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.