TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xa xăm tiếng Pháp là gì?

"xa xăm" trong tiếng Pháp là loin (phó từ).

loin Phó từ

/lwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm.

  • Cette arme porte loin súng đó bắn xa
  • Remonter bien loin dans l'histoire ngược lên thật xa trong lịch sử

Xem đầy đủ từ "loin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xa xăm tiếng Pháp là gì?

"xa xăm" trong tiếng Pháp là loin (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.