TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xử trảm tiếng Pháp là gì?

"xử trảm" trong tiếng Pháp là décapiter (ngoại động từ).

décapiter Ngoại động từ

/de.ka.pi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chém đầu, xử trảm.

Xem đầy đủ từ "décapiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xử trảm tiếng Pháp là gì?

"xử trảm" trong tiếng Pháp là décapiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.